Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“uncurling” là hiện tại phân từ của uncurl — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29266

uncurl

/'ʌn'kə:l/

ngoại động từ

  • duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)

nội động từ

  • duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of a curled position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...