Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncurl

/'ʌn'kə:l/ phổ biến #29266

“uncurled” là quá khứ của uncurl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncurl

/'ʌn'kə:l/

ngoại động từ

  • duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)

nội động từ

  • duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of a curled position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...