undeceive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeceive
/'ʌndi'si:v/
ngoại động từ
- làm cho khỏi lầm, giác ngộ, làm cho tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh
v. free from deception or illusion
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. free from deception or illusion
Đang tải...