undeceive
“undeceiving” là hiện tại phân từ của undeceive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undeceive
/'ʌndi'si:v/
ngoại động từ
- làm cho khỏi lầm, giác ngộ, làm cho tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh
v. free from deception or illusion