undecidable
/'ʌndi'saidәbl/ phổ biến #43731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undecidable
//
* tính từ- không thể quyết định được
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...