undecidable
/'ʌndi'saidәbl/ phổ biến #43731
“undecidables” là ngôi 3 số ít của undecidable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undecidable
//
* tính từ- không thể quyết định được