Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underbidder

/.ʌndә'bidә/

“underbidders” là số nhiều của underbidder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ underbidders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underbidder

//

  • xem underbid
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...