Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“undercharging” là hiện tại phân từ của undercharge — đang hiển thị từ gốc:

undercharge

/'ʌndə,kæridʤ/

danh từ

  • sự nạp thiếu (chất nổ)
  • đạn nạp thiếu chất nổ

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
  • (quân sự) nạp thiếu chất nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a price that is too low\nn. an insufficient charge\nv. charge (someone) too little money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...