Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercharge

/'ʌndə,kæridʤ/

“undercharges” là ngôi 3 số ít của undercharge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercharge

/'ʌndə,kæridʤ/

danh từ

  • sự nạp thiếu (chất nổ)
  • đạn nạp thiếu chất nổ

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ
  • (quân sự) nạp thiếu chất nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a price that is too low n. an insufficient charge v. charge (someone) too little money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...