underexpose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underexpose
/'ʌndəriks'pouz/
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) chụp non
Định nghĩa tiếng Anh
v. expose to too little light v. expose insufficiently
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. expose to too little light v. expose insufficiently
Đang tải...