underexpose
“underexposes” là ngôi 3 số ít của underexpose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underexpose
/'ʌndəriks'pouz/
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) chụp non
Định nghĩa tiếng Anh
v. expose to too little light v. expose insufficiently