underlet
/'ʌndə'let/
ngoại động từ underlet
- cho thuê lại
- cho thuê với giá quá thấp
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To let below the value.\nv. t. To let or lease at second hand; to sublet.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To let below the value.\nv. t. To let or lease at second hand; to sublet.
Đang tải...