underlet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underlet
/'ʌndə'let/
ngoại động từ underlet
- cho thuê lại
- cho thuê với giá quá thấp
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To let below the value. v. t. To let or lease at second hand; to sublet.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To let below the value. v. t. To let or lease at second hand; to sublet.
Đang tải...