Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underling

/'ʌndəliɳ/ GRE phổ biến #21288

“underlings” là số nhiều của underling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấp dưới (thường có hàm ý thiếu tôn trọng) danh từ

“The director delegated minor tasks to underlings.”Giám đốc giao các nhiệm vụ nhỏ cho cấp dưới.

Biến thể từ underlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underling

/'ʌndəliɳ/

danh từ

  • bộ hạ, tay chân
Định nghĩa tiếng Anh

n an assistant subject to the authority or control of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...