Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undernourish

/.ʌndә'nʌriʃ/

“undernourishing” là hiện tại phân từ của undernourish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undernourish

//

* ngoại động từ
  • chăm nuôi không đầy đủ, chăm nuôi không đúng mức
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with insufficient quality or quantity of nourishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...