Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underrepresent

IELTS

động từ

  • Không đủ quyền đại diện

ví dụ

Women are often underrepresented in science and technology fields in many countries. — Phụ nữ thường không đủ quyền đại diện trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...