Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5841

underscore

/'ʌndəlain/

danh từ

  • đường gạch dưới (một chữ...)
  • (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)

ngoại động từ: (underscore)

/,ʌndə'skɔ:/
  • gạch dưới
    • to underline a sentence: gạch dưới một câu
  • dằn giọng, nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line drawn underneath (especially under written matter)\nv. give extra weight to (a communication)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...