underscore
/'ʌndəlain/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5841
“underscoring” là hiện tại phân từ của underscore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
động từ
“The results underscore the need for better training.”Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
Biến thể từ
underscored quá khứ phân từ
underscores ngôi 3 số ít
underscoring hiện tại phân từ
underscored quá khứ
underscores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underscore
/'ʌndəlain/
danh từ
- đường gạch dưới (một chữ...)
- (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)
ngoại động từ: (underscore)
/,ʌndə'skɔ:/- gạch dưới
- to underline a sentence: gạch dưới một câu
- dằn giọng, nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line drawn underneath (especially under written matter) v. give extra weight to (a communication)