Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underscore

/'ʌndəlain/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5841

“underscores” là ngôi 3 số ít của underscore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng) động từ

“The results underscore the need for better training.”Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underscore

/'ʌndəlain/

danh từ

  • đường gạch dưới (một chữ...)
  • (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)

ngoại động từ: (underscore)

/,ʌndə'skɔ:/
  • gạch dưới
    • to underline a sentence: gạch dưới một câu
  • dằn giọng, nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line drawn underneath (especially under written matter) v. give extra weight to (a communication)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...