Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undersea

/'ʌndəsi:/ phổ biến #19009
Biến thể từ underseas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undersea

/'ʌndəsi:/

tính từ

  • dưới mặt biển

phó từ: (underseas)

/,ʌndə'si:z/
  • dưới mặt biển
Định nghĩa tiếng Anh

s beneath the surface of the sea

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...