Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undershoot

//

* ngoại động từ (undershot)+(quân sự) không tới địch (bắn súng)
  • không đưa... đến (máy bay, ô tô)* danh từ
  • (quân sự) sự không tới địch
  • sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

v. fall short of (the runway) in a landing\nv. shoot short of or below (a target)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...