Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undershoot

/.ʌndә'ʃu:t/

“undershoots” là số nhiều của undershoot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undershoot

//

* ngoại động từ (undershot)+(quân sự) không tới địch (bắn súng)
  • không đưa... đến (máy bay, ô tô)* danh từ
  • (quân sự) sự không tới địch
  • sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

v. fall short of (the runway) in a landing v. shoot short of or below (a target)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...