undershoot
//
* ngoại động từ (undershot)+(quân sự) không tới địch (bắn súng)- không đưa... đến (máy bay, ô tô)* danh từ
- (quân sự) sự không tới địch
- sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
v. fall short of (the runway) in a landing\nv. shoot short of or below (a target)