Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

understandingly

/ˌʌndəˈstændɪŋlɪ/ phổ biến #37401
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

understandingly

//

  • xem understanding
Định nghĩa tiếng Anh

r. with understanding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...