Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undertenant

/'sʌb'tenənt/

“undertenants” là số nhiều của undertenant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ undertenants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undertenant

/'sʌb'tenənt/

danh từ

  • người thuê lại, người mướn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The tenant of a tenant; one who holds lands or tenements of a tenant or lessee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...