Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undesirable

/'ʌndi'zaiərəbl/ GRECollins ★ phổ biến #10932

“undesirables” là số nhiều của undesirable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không mong muốn, không được ưa chuộng tính từ

“The undesirable effects of pollution are evident in the environment.”Những tác động không mong muốn của ô nhiễm rõ ràng trong môi trường.

Biến thể từ undesirables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undesirable

/'ʌndi'zaiərəbl/

tính từ

  • không ai ưa, không ai thích

danh từ

  • người không ai ưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose presence is undesirable a. not wanted s. not worthy of being chosen (especially as a spouse)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...