Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undock

/'ʌn'dɔk/

“undocks” là ngôi 3 số ít của undock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undock

/'ʌn'dɔk/

ngoại động từ

  • không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến
  • không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of a dock v. take (a ship) out of a dock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...