uneventful
/'ʌni'ventful/ phổ biến #19541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uneventful
/'ʌni'ventful/
tính từ
- không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổn
Định nghĩa tiếng Anh
a. marked by no noteworthy or significant events