Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfailing

/ʌn'feiliɳ/ GRE phổ biến #26465
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfailing

/ʌn'feiliɳ/

tính từ

  • không bao giờ cạn, không bao giờ hết
    • an unfailing supply: một nguồn tiếp tế không bao giờ cạn
  • công hiệu (thuốc); chắc chắn (sự thành công); không bao giờ sai (trí nhớ...); luôn luôn có thể tin cậy được
    • an unfailing friend: một người bạn luôn luôn có thể tin cậy được
Định nghĩa tiếng Anh

s. always able to supply more s. unceasing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...