Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26798

unfeeling

/ʌn'fi:liɳ/

tính từ

  • không cảm động, không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. devoid of feeling or sensation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...