Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfix

/'ʌn'fiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfix

/'ʌn'fiks/

ngoại động từ

  • tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra

nội động từ

  • bung ra, rời ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To loosen from a fastening; to detach from anything that holds; to unsettle; as, to unfix a bayonet; to unfix the mind or affections. v. t. To make fluid; to dissolve.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...