Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfroze

/'ʌn'frәuz/
Biến thể từ unfroze quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfroze

//

  • past của unfreeze
Định nghĩa tiếng Anh

v become or cause to become soft or liquid v make (assets) available

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...