unfurl
/ʌn'fə:l/ Collins ★ phổ biến #15303
“unfurls” là ngôi 3 số ít của unfurl — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unfurled quá khứ phân từ
unfurled quá khứ
unfurling hiện tại phân từ
unfurls ngôi 3 số ít
unfurls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfurl
/ʌn'fə:l/
ngoại động từ
- mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ)
nội động từ
- mở ra, giương ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. unroll, unfold, or spread out or be unrolled, unfolded, or spread out from a furled state