Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfurl

/ʌn'fə:l/ Collins ★ phổ biến #15303

“unfurls” là ngôi 3 số ít của unfurl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfurl

/ʌn'fə:l/

ngoại động từ

  • mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ)

nội động từ

  • mở ra, giương ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. unroll, unfold, or spread out or be unrolled, unfolded, or spread out from a furled state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...