Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungulate

/'ʌɳgjuleit/ phổ biến #28328

“ungulates” là số nhiều của ungulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật có móng guốc danh từ

“Many ungulates roam freely in the savanna.”Nhiều động vật có móng guốc tự do đi lại trong savanna.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungulate

/'ʌɳgjuleit/

tính từ

  • (động vật học) có móng guốc

danh từ

  • (động vật học) loài có móng guốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a number of mammals with hooves that are superficially similar but not necessarily closely related taxonomically a. having or resembling hoofs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...