ungulate
/'ʌɳgjuleit/ phổ biến #28328
“ungulates” là số nhiều của ungulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
động vật có móng guốc
danh từ
“Many ungulates roam freely in the savanna.”Nhiều động vật có móng guốc tự do đi lại trong savanna.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ungulate
/'ʌɳgjuleit/
tính từ
- (động vật học) có móng guốc
danh từ
- (động vật học) loài có móng guốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of a number of mammals with hooves that are superficially similar but not necessarily closely related taxonomically a. having or resembling hoofs