unhook
/'ʌn'huk/ phổ biến #18879
“unhooked” là quá khứ của unhook — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unhooked quá khứ
unhooked quá khứ phân từ
unhooking hiện tại phân từ
unhooks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhook
/'ʌn'huk/
ngoại động từ
- mở khuy (áo)
- to become unhooked: mở khuy áo của mình ra, phanh áo ra
- tháo ở móc ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. take off a hook