Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “unhurriedly” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
hurriedlyvội vàng, hối hả, hấp tấp Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
hurriedlyvội vàng, hối hả, hấp tấp Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Đang tải...