unicell
/'ju:ni,sel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unicell
//
* danh từ- sinh vật đơn bào
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...