unlash
/'ʌn'læʃ/
“unlashing” là hiện tại phân từ của unlash — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unlashed quá khứ
unlashing hiện tại phân từ
unlashes ngôi 3 số ít
unlashed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unlash
/'ʌn'læʃ/
ngoại động từ
- (hàng hải) mở dây buộc (thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh
v. untie the lashing of