Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unleash

/'ʌn'li:ʃ/ GRECollins ★★ phổ biến #7348

“unleashed” là quá khứ phân từ của unleash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải phóng, kích hoạt động từ

“The new policy could unleash creativity among employees.”Chính sách mới có thể giải phóng sự sáng tạo trong nhân viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unleash

/'ʌn'li:ʃ/

ngoại động từ

  • mở (xích chó)
  • (nghĩa bóng) buông lỏng

thành ngữ

  1. to unleash a war
    • gây ra chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

v. release or vent v. release from a leash v. turn loose or free from restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...