Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmade

/'ʌn'meid/ phổ biến #26169
Biến thể từ unmade quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmade

/'ʌn'meid/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unmake

tính từ

  • bị phá, bị phá huỷ
  • chưa làm; chưa may (áo)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of a bed) not having the sheets and blankets set in order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...