Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unman

/'ʌn'mæm/

“unmans” là ngôi 3 số ít của unman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unman

/'ʌn'mæm/

ngoại động từ

  • làm cho yếu đuối, làm cho mềm yếu, làm cho nhu nhược
  • làm nản lòng, làm thoái chí; làm mất can đảm, làm mất nhuệ khí
  • (hàng hải) lấy người đi, bớt người làm (trên tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to lose one's nerve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...