unnaturalize
/'ʌn'nætʃrəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnaturalize
/'ʌn'nætʃrəlaiz/
ngoại động từ
- làm cho trái với thiên nhiên
- làm cho gượng gạo
- làm mất tình cảm thông thường
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...