Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnerving

Collins ★ phổ biến #25562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnerving

//

* tính từ
  • xem unnerve
Định nghĩa tiếng Anh

v disturb the composure of s inspiring fear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...