unnerving
Collins ★ phổ biến #25562
Biến thể từ
unnerving hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnerving
//
* tính từ- xem unnerve
Định nghĩa tiếng Anh
v disturb the composure of s inspiring fear