unpack
/'ʌn'pæk/
ngoại động từ
- mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Biến thể từ
unpacking hiện tại phân từ
unpacked quá khứ
unpacked quá khứ phân từ
unpacks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from its packing