Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11431

unpack

/'ʌn'pæk/

ngoại động từ

  • mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from its packing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...