Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unpacks” là ngôi 3 số ít của unpack — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #11431

unpack

/'ʌn'pæk/

ngoại động từ

  • mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from its packing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...