Từ điển Anh–Việt

112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpack

/'ʌn'pæk/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11431

“unpacks” là ngôi 3 số ít của unpack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dỡ đồ, lấy đồ ra động từ

“When we reached the hotel, I unpacked the bags right away.”Khi tới khách sạn, tôi lấy hết đồ ra khỏi vali ngay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpack

/'ʌn'pæk/

ngoại động từ

  • mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from its packing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...