unpack
/'ʌn'pæk/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11431
“unpacks” là ngôi 3 số ít của unpack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dỡ đồ, lấy đồ ra
động từ
“When we reached the hotel, I unpacked the bags right away.”Khi tới khách sạn, tôi lấy hết đồ ra khỏi vali ngay.
Biến thể từ
unpacking hiện tại phân từ
unpacked quá khứ
unpacked quá khứ phân từ
unpacks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpack
/'ʌn'pæk/
ngoại động từ
- mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from its packing