Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unplug

/'ʌn'plʌg/ phổ biến #21574

“unplugs” là ngôi 3 số ít của unplug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút phích cắm, ngắt điện động từ

“Unplug the TV before cleaning.”Rút phích cắm TV trước khi lau chùi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unplug

/'ʌn'plʌg/

ngoại động từ

  • tháo nút ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...