Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrepair

/' nri'pe/

danh từ

  • tình trạng không tu sửa; tình trạng ọp ẹp đổ nát

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...