Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42259

unrighteous

/' n'rait s/

tính từ

  • không chính đáng, trái lẽ, phi lý
  • bất chính; không lưng thiện, ác (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not righteous

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...