Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unroll

/' n'roul/ phổ biến #24145

“unrolling” là hiện tại phân từ của unroll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unroll

/' n'roul/

động từ

  • mở ra, tri ra
Định nghĩa tiếng Anh

v reverse the winding or twisting of v unroll, unfold, or spread out or be unrolled, unfolded, or spread out from a furled state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...