Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9139

unsafe

/' n'seif/

tính từ

  • không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking in security or safety\na involving or causing danger or risk; liable to hurt or harm\ns not safe from attack

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...